Bản dịch của từ Fizzy drink trong tiếng Việt

Fizzy drink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fizzy drink(Noun)

fˈɪzi drˈɪŋk
ˈfɪzi ˈdrɪŋk
01

Một loại đồ uống có ga như soda hoặc nước khoáng có bọt.

A drink that is carbonated such as soda or sparkling water

Ví dụ
02

Một loại đồ uống có chứa khí carbon dioxide, khiến nó trở nên sủi bọt hoặc có bọt.

A beverage that contains carbon dioxide gas which causes it to be effervescent or bubbly

Ví dụ
03

Thuật ngữ không chính thức cho nước ngọt có gas.

Informal term for a soft drink that is fizzy

Ví dụ