Bản dịch của từ Fizzy drink trong tiếng Việt
Fizzy drink
Noun [U/C]

Fizzy drink(Noun)
fˈɪzi drˈɪŋk
ˈfɪzi ˈdrɪŋk
Ví dụ
02
Một loại đồ uống có chứa khí carbon dioxide, khiến nó trở nên sủi bọt hoặc có bọt.
A beverage that contains carbon dioxide gas which causes it to be effervescent or bubbly
Ví dụ
