Bản dịch của từ Flamingo trong tiếng Việt

Flamingo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flamingo(Noun)

flɐmˈɪŋɡəʊ
fɫɑˈmiŋɡoʊ
01

Một người hoặc vật thể nổi bật hoặc lòe loẹt

A person or object that is considered dazzling or showy.

被视为浮夸或奢华的个人或事物

Ví dụ
02

Một loài chim lội nước lớn với chân dài, cổ dài và bộ lông màu hồng hoặc đỏ đặc trưng, thường xuất hiện ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

This is a large waterbird with long legs, a long neck, and distinctive pink or red plumage, commonly found in tropical and subtropical regions.

这是一种大型水鸟,拥有修长的腿和脖子,身上的羽毛通常是粉色或红色,常见于热带和亚热带地区。

Ví dụ
03

Màu hồng rực rỡ giống như bộ lông của những chú chim hồng hạc.

A vibrant shade of pink reminiscent of a flamingo's plumage.

一种鲜艳的粉色,就像火烈鸟羽毛那般亮丽。

Ví dụ