Bản dịch của từ Flash sale trong tiếng Việt

Flash sale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flash sale(Noun)

flˈæʃ sˈeɪl
flˈæʃ sˈeɪl
01

Sự kiện khuyến mãi giảm giá trong một khoảng thời gian ngắn

A promotional event where items are discounted for a limited time.

一次短期促销活动,商品会在限定时间内打折优惠。

Ví dụ
02

Chương trình giảm giá có thời hạn nhằm kích thích khách hàng mua sắm.

A limited-time discount aimed at creating a sense of urgency among consumers.

这是一次有限时间的促销,旨在激发消费者的购买紧迫感。

Ví dụ
03

Đây là cơ hội để người mua tận dụng các ưu đãi có hạn về thời gian.

Opportunities for buyers to take advantage of time-sensitive deals.

这是买家抓住时间限制优惠的绝佳机会。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh