Bản dịch của từ Flash sale trong tiếng Việt
Flash sale

Flash sale(Noun)
Một sự kiện khuyến mại trong đó các mặt hàng được giảm giá trong một khoảng thời gian ngắn.
A promotional event where items are discounted for a short period of time.
Đợt giảm giá trong thời gian có hạn nhằm tạo ra sự cấp bách đối với người tiêu dùng.
A limitedtime sale aimed at creating urgency among consumers.
Cơ hội cho người mua tận dụng các ưu đãi có tính nhạy cảm về thời gian.
An opportunity for buyers to take advantage of timesensitive offers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Flash sale" (bán hàng nhanh) là thuật ngữ chỉ các chương trình khuyến mãi lớn trong thời gian ngắn, thường diễn ra trong vài giờ hoặc một ngày, nhằm tạo sự khẩn trương và kích thích tiêu dùng. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong viết, tại Mỹ, "flash sale" có thể thường đi kèm với các nền tảng trực tuyến hơn, trong khi ở Anh, nó còn phổ biến trong các cửa hàng truyền thống.
"Flash sale" (bán hàng nhanh) là thuật ngữ chỉ các chương trình khuyến mãi lớn trong thời gian ngắn, thường diễn ra trong vài giờ hoặc một ngày, nhằm tạo sự khẩn trương và kích thích tiêu dùng. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong viết, tại Mỹ, "flash sale" có thể thường đi kèm với các nền tảng trực tuyến hơn, trong khi ở Anh, nó còn phổ biến trong các cửa hàng truyền thống.
