Bản dịch của từ Flat-lying hair trong tiếng Việt

Flat-lying hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat-lying hair(Noun)

flˈætlaɪɪŋ hˈeə
ˈfɫætˈɫaɪɪŋ ˈhɛr
01

Một kiểu tóc mà tóc nằm sát vào da đầu hoặc được tạo kiểu phẳng theo đầu.

A hairstyle where the hair lies close to the scalp or is styled flat against the head

Ví dụ
02

Tóc thiếu độ phồng và độ đàn hồi, nhìn phẳng và sát xuống đầu.

Hair that does not have volume or bounce appearing smooth and close to the head

Ví dụ
03

Tình trạng tóc được duỗi thẳng hoặc tạo kiểu để nằm phẳng mà không có những lọn xoăn hay gợn sóng.

The condition of hair that is straightened or styled to lay flat without curls or waves

Ví dụ