Bản dịch của từ Flicker of hope trong tiếng Việt
Flicker of hope

Flicker of hope(Noun)
Một ánh sáng hoặc ngọn lửa nhỏ, chập chờn hoặc thoảng qua.
A fleeting or intermittent light or flame; a flash of light.
一丝或零星的光亮或火焰;微光。
Một cảm giác thoáng qua của sự phấn chấn hoặc lạc quan.
A fleeting sense of excitement or optimism.
一时的愉悦或乐观情绪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Flicker of hope” là một cụm từ tiếng Anh diễn tả một cảm giác mong manh hoặc một dấu hiệu nhỏ của triển vọng tích cực trong hoàn cảnh khó khăn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tâm lý hoặc văn chương để nhấn mạnh sự kiên trì và niềm tin vào tương lai. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, cả hai đều đồng nghĩa và được hiểu tương tự trong cả giao tiếp nói và viết.
“Flicker of hope” là một cụm từ tiếng Anh diễn tả một cảm giác mong manh hoặc một dấu hiệu nhỏ của triển vọng tích cực trong hoàn cảnh khó khăn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tâm lý hoặc văn chương để nhấn mạnh sự kiên trì và niềm tin vào tương lai. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, cả hai đều đồng nghĩa và được hiểu tương tự trong cả giao tiếp nói và viết.
