Bản dịch của từ Flicker of hope trong tiếng Việt

Flicker of hope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flicker of hope(Noun)

flˈɪkɚ ˈʌv hˈoʊp
flˈɪkɚ ˈʌv hˈoʊp
01

Một ánh sáng hoặc ngọn lửa nhỏ, chập chờn hoặc thoảng qua.

A fleeting or intermittent light or flame; a flash of light.

一丝或零星的光亮或火焰;微光。

Ví dụ
02

Một cảm giác thoáng qua của sự phấn chấn hoặc lạc quan.

A fleeting sense of excitement or optimism.

一时的愉悦或乐观情绪

Ví dụ
03

Một cử động nhẹ nhàng hoặc thoáng qua.

A light or quick movement.

一个轻微或短暂的动作。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh