Anh - Việt
flickers
Verb
flickers (Verb)
/flˈɪkəz/
/ˈfɫɪkɝz/
AI
Ví dụ
Tại các cuộc họp cộng đồng, hy vọng lóe lên giữa những thanh niên thất nghiệp.At community meetings, hope flickers among unemployed young adults.
Không có đối thoại, lòng tin không bao giờ lóe lên giữa các nhóm xã hội chia rẽ.Without dialogue, trust never flickers between divided social groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bài phát biểu của Maya về bình đẳng xã hội, một ngọn nến chập chờn.During Maya's social equality speech, a candle flickers.
Tại các diễn đàn, ngọn nến lập lòe, nhưng đèn năng lượng mặt trời thì không.At forums, the candle flickers, but the solar lamp does not.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc khảo sát xã hội ở Hà Nội, một đèn đường chập chờn bên trung tâm cộng đồng đông đúc.During Hanoi's social survey, a streetlamp flickers beside the crowded community center.
Tại sự kiện xã hội của Maria, máy chiếu cũ không bao giờ chập chờn khi cô thuyết trình.At Maria's social event, the old projector never flickers during her presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa