Bản dịch của từ Flight navigation trong tiếng Việt

Flight navigation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flight navigation(Noun)

flˈaɪt nˌævɪɡˈeɪʃən
ˈfɫaɪt ˌnævəˈɡeɪʃən
01

Quá trình xác định và vạch ra lộ trình cho một phương tiện bay

The process of determining and plotting the course of a flying vehicle

Ví dụ
02

Hành động điều khiển máy bay hoặc tàu vũ trụ trong chuyến bay

The act of navigating an aircraft or spacecraft in flight

Ví dụ
03

Một hệ thống công cụ dùng để hướng dẫn các chuyến bay.

A system of tools used for guiding flights

Ví dụ