Bản dịch của từ Floatation gear trong tiếng Việt

Floatation gear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floatation gear(Noun)

fləʊtˈeɪʃən ɡˈiə
ˌfɫoʊəˈteɪʃən ˈɡɪr
01

Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để nổi trong các hoạt động dưới nước.

Gear or apparatus used for buoyancy in water activities

Ví dụ
02

Bất kỳ thiết bị nào giúp nổi khi bơi lội hoặc trong các hoạt động cứu hộ.

Any equipment that helps in flotation during swimming or rescue operations

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để giữ một vật nổi trên mặt nước.

A device or equipment designed to keep something afloat on the surface of water

Ví dụ