Bản dịch của từ Flounce off trong tiếng Việt

Flounce off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flounce off(Verb)

flaʊns ɑf
flaʊns ɑf
01

Rời khỏi một nơi theo cách thái quá hoặc kiêu ngạo.

To depart from a place in an exaggerated or haughty manner.

Ví dụ
02

Ném cơ thể hoặc tay chân theo cách năng động hoặc kịch tính khi rời đi.

To throw one's body or limbs about in an energetic or dramatic way while leaving.

Ví dụ