Bản dịch của từ Flow through to trong tiếng Việt

Flow through to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flow through to(Phrase)

flˈoʊ θɹˈu tˈu
flˈoʊ θɹˈu tˈu
01

Đi qua hoặc lướt qua một thứ gì đó một cách liên tục hoặc nhẹ nhàng.

To pass through or go past something smoothly or effortlessly

轻松地经过或穿过某物

Ví dụ
02

Chuyển tiếp một cách suôn sẻ từ điểm này sang điểm khác, thường để chỉ ý tưởng hoặc cuộc trò chuyện.

Moving smoothly from one point to another, often referring to ideas or conversations.

在谈话或表达想法时,顺畅地从一个点转到另一个点,通常指的是过渡或衔接自然流畅。

Ví dụ
03

Bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi điều gì đó một cách đều đặn.

Being consistently affected or influenced by something.

受到某事的持续影响或影响

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh