Bản dịch của từ Fly around trong tiếng Việt
Fly around
Verb

Fly around(Verb)
flˈaɪ ɚˈaʊnd
flˈaɪ ɚˈaʊnd
Ví dụ
02
Di chuyển qua không trung, đặc biệt là theo vòng tròn hoặc vòng lặp.
Moving through the air, especially in circular or repetitive motions.
在空中移动,尤其是沿着圆形或重复的轨迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phổ biến hoặc có mặt ở nhiều nơi một cách thoải mái, không lo lắng.
To distribute or be present in many places without worries.
以一种无忧的方式,在多个地点流通或出现。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
