Bản dịch của từ Fob off on trong tiếng Việt

Fob off on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fob off on(Verb)

fˈɔb ˈɔf ˈɑn
fˈɔb ˈɔf ˈɑn
01

Lừa dối ai đó bằng một lời hứa giả tạo hoặc thông tin gây hiểu lầm.

To deceive someone by means of a false promise or misleading information.

Ví dụ
02

Chuyển giao một thứ không mong muốn cho người khác.

To pass off something unwanted to someone else.

Ví dụ
03

Làm ai đó phân tâm bằng cách cho họ thứ tầm thường.

To distract someone by giving them something negligible.

Ví dụ