Bản dịch của từ Focus guide trong tiếng Việt

Focus guide

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Focus guide(Noun)

fˈəʊkəs ɡˈaɪd
ˈfoʊkəs ˈɡaɪd
01

Một điểm thu hút chính của sự chú ý hoặc hoạt động

A focal point that attracts attention or activity.

一个吸引注意力或活动的中心点

Ví dụ
02

Sự tụ tập hoặc gom nhóm người hoặc tài nguyên

A gathering or congregation of people or resources.

一群人或资源的聚集

Ví dụ
03

Việc điều chỉnh tiêu cự của ống kính trong một thiết bị quang học để tạo ra hình ảnh rõ nét

An adjustment of the lens in an optical device to produce a clear image.

这是光学设备中为了形成清晰图像而对透镜进行的调整。

Ví dụ

Focus guide(Phrase)

fˈəʊkəs ɡˈaɪd
ˈfoʊkəs ˈɡaɪd
01

Một điểm tham chiếu hoặc nguồn thông tin hoặc lời khuyên

A gathering or concentration of people or resources.

这是大家集中或资源汇聚的意思。

Ví dụ
02

Tập trung chú ý hoặc nỗ lực vào việc gì đó

This is something that draws attention or activity.

集中注意力或努力于某事

Ví dụ
03

Hướng sự nỗ lực hoặc nguồn lực vào một mục tiêu cụ thể

An adjustment of the lens in an optical device to produce a clear image.

调整光学设备中的透镜,以获得清晰的成像效果。

Ví dụ