Bản dịch của từ Foldable visor trong tiếng Việt

Foldable visor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foldable visor(Noun)

fˈəʊldəbəl vˈaɪzɐ
ˈfoʊɫdəbəɫ ˈvaɪzɝ
01

Một phụ kiện cho phép điều chỉnh độ sáng và tiện lợi.

An accessory allowing for adjustable shading and convenience

Ví dụ
02

Một loại kính chắn có thể gập lại, thường được sử dụng trong mũ hoặc ô che nắng.

A type of visor that can be folded commonly used in hats or sunshades

Ví dụ
03

Một tấm che nắng gập lại thường được gắn trên xe để ngăn ánh nắng.

A foldable sun visor often attached to a vehicle to block sunlight

Ví dụ