Bản dịch của từ Folder structure trong tiếng Việt

Folder structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Folder structure(Noun)

fˈəʊldɐ strˈʌktʃɐ
ˈfoʊɫdɝ ˈstrəktʃɝ
01

Một cách sắp xếp các tập tin thành các phần để dễ dàng di chuyển và quản lý hơn

One way to organize files into folders for easier navigation and management.

一种将文件整理成类别的方法,使得导航和管理更加方便。

Ví dụ
02

Cách tổ chức hoặc bố trí các thư mục trong hệ thống lưu trữ

The design or layout of folders within the file system

文件系统中目录的设计或布局

Ví dụ
03

Một cách sắp xếp phân cấp của các thư mục hoặc chứa trong máy tính

A hierarchical arrangement of folders or containers on a computer.

计算机中的层级式目录结构或容器

Ví dụ