Bản dịch của từ For your good trong tiếng Việt

For your good

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For your good(Phrase)

fˈɔː jˈɔː ɡˈʊd
ˈfɔr ˈjʊr ˈɡʊd
01

Một câu ngụ ý rằng hành động đó được thực hiện với ý tốt nhất dành cho người nhận

A phrase implying that the action is done with the best intentions for the recipient

这是表达以最善意的出发点采取行动的一个短语。

Ví dụ
02

Dùng để chỉ hành động nhằm mang lại lợi ích cho người khác

This is used to indicate that something is done for the benefit of others.

用来表示某件事情的做法是为了给他人带来好处

Ví dụ
03

Một biểu hiện của thiện chí hoặc quan tâm đến sức khỏe của người khác

A gesture of goodwill or concern for others' well-being

这是一种善意的表现或对他人安康的关心。

Ví dụ