Bản dịch của từ Foreshortening trong tiếng Việt
Foreshortening

Foreshortening (Noun)
Hiệu ứng thị giác khi một vật hoặc hình người trông bị nén lại theo chiều sâu (ngắn hơn, dẹt hơn) khi vẽ hoặc chụp theo phối cảnh, vì phần gần người xem hiện ra lớn hơn và phần xa bị thu nhỏ.
The visual effect of an object or figure appearing compressed in the depth dimension when represented in perspective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Foreshortening (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "foreshortening" chỉ hiện tượng kỹ thuật trong nghệ thuật và đồ họa, nơi mà chiều dài của các đối tượng được rút ngắn lại nhằm tạo cảm giác chiều sâu và chuyển động. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với cách sử dụng trong cả tiếng Anh và tiếng Anh Anh không có khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh của các tác phẩm nghệ thuật và thiết kế mỹ thuật nhiều hơn.
Họ từ
Từ "foreshortening" chỉ hiện tượng kỹ thuật trong nghệ thuật và đồ họa, nơi mà chiều dài của các đối tượng được rút ngắn lại nhằm tạo cảm giác chiều sâu và chuyển động. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với cách sử dụng trong cả tiếng Anh và tiếng Anh Anh không có khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh của các tác phẩm nghệ thuật và thiết kế mỹ thuật nhiều hơn.
