forested
forested (Adjective)
Nghĩa 01 · Có nhiều cây; được bao phủ hoặc phủ đầy bởi rừng.
Có nhiều cây; được bao phủ hoặc phủ đầy bởi rừng.
covered with trees or forest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
forested (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trồng rừng hoặc phủ kín bằng rừng; làm cho một vùng đất có nhiều cây rừng.
Trồng rừng hoặc phủ kín bằng rừng; làm cho một vùng đất có nhiều cây rừng.
to provide with a forest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forested" là tính từ chỉ trạng thái có nhiều rừng, thường được sử dụng để mô tả một khu vực mà tỷ lệ che phủ cây cối cao. Cách dùng từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh sinh thái, địa lý và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng "forested" với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, cách viết hay ngữ cảnh sử dụng.