Bản dịch của từ Forfeit items trong tiếng Việt

Forfeit items

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forfeit items(Noun)

fˈɔːfɪt ˈaɪtəmz
ˈfɔrfɪt ˈaɪtəmz
01

Các vật phẩm bị tịch thu do vi phạm quy định

Items that are seized due to a violation of regulations

Ví dụ
02

Một điều gì đó bị từ bỏ như một hình phạt cho một sai lầm hoặc một lỗi lầm

Something that is given up as a penalty for a mistake or offense

Ví dụ
03

Một trường hợp từ bỏ cái gì đó như một hệ quả của việc làm sai trái

An instance of surrendering something as a consequence of wrongdoing

Ví dụ