Bản dịch của từ Formal contract trong tiếng Việt
Formal contract
Noun [U/C]

Formal contract(Noun)
fˈɔɹməl kˈɑntɹˌækt
fˈɔɹməl kˈɑntɹˌækt
01
Một thỏa thuận có tính ràng buộc về mặt pháp lý giữa các bên, được tài liệu hóa và tuân theo các yêu cầu thủ tục cụ thể.
A legally binding agreement between parties that is documented and follows specific procedural requirements.
正式合同 - 法律上具有约束力的协议,需书面记录并遵循特定程序要求
Ví dụ
02
Một hợp đồng tuân theo các hình thức pháp lý và có thể được thi hành theo pháp luật.
A contract that adheres to legal formalities and is enforceable by law.
正式合同 - 符合法律形式,具有法律约束力的契约
Ví dụ
