Bản dịch của từ Formal contract trong tiếng Việt

Formal contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal contract (Noun)

fˈɔɹməl kˈɑntɹˌækt
fˈɔɹməl kˈɑntɹˌækt
01

Một thỏa thuận có tính ràng buộc về mặt pháp lý giữa các bên, được tài liệu hóa và tuân theo các yêu cầu thủ tục cụ thể.

A legally binding agreement between parties that is documented and follows specific procedural requirements.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một hợp đồng tuân theo các hình thức pháp lý và có thể được thi hành theo pháp luật.

A contract that adheres to legal formalities and is enforceable by law.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một tài liệu phác thảo các điều khoản và điều kiện theo đó hai hoặc nhiều bên đồng ý giao dịch với nhau.

A document that outlines the terms and conditions under which two or more parties agree to do business with each other.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Formal contract cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Formal contract

Không có idiom phù hợp