Bản dịch của từ Formulate options trong tiếng Việt

Formulate options

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formulate options(Verb)

fˈɔːmjʊlˌeɪt ˈɒpʃənz
ˈfɔrmjəˌɫeɪt ˈɑpʃənz
01

Sắp xếp hoặc tạo hình theo một cách cụ thể

To arrange or shape in a specific way

Ví dụ
02

Diễn đạt một cách cụ thể để khẳng định một cách rõ ràng.

To express in a specific form to state definitively

Ví dụ
03

Để tạo ra hoặc xây dựng một cách có hệ thống một chiến lược hoặc một đề xuất.

To create or devise methodically a strategy or a proposal

Ví dụ