Bản dịch của từ Fortune cookie trong tiếng Việt

Fortune cookie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fortune cookie(Noun)

fˈɔɹtʃən kˈʊki
fˈɔɹtʃən kˈʊki
01

Một phép ẩn dụ cho sự mong đợi may mắn hoặc vận may dựa trên cơ hội.

A metaphor for expecting good luck or fortune based on chance.

Ví dụ
02

Một vật tượng trưng cho hy vọng hoặc sự hướng dẫn.

An object symbolizing hope or guidance.

Ví dụ
03

Một loại bánh quy có chứa một mảnh giấy với lời tiên tri hoặc lời khuyên, thường được phục vụ tại các nhà hàng Trung Quốc.

A cookie that contains a piece of paper with a prophecy or advice often served at Chinese restaurants.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh