Bản dịch của từ Forward invention trong tiếng Việt

Forward invention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forward invention (Noun)

fˈɔɹwɚd ˌɪnvˈɛnʃən
fˈɔɹwɚd ˌɪnvˈɛnʃən
01

Hành động tạo ra điều gì đó mới, đặc biệt trong một bối cảnh thực tiễn.

An act of creating something new, especially in a practical context.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một sản phẩm, ý tưởng hoặc phương pháp mới được nghĩ ra như một giải pháp cho một vấn đề.

A new product, idea, or method conceived as a solution to a problem.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Quá trình phát triển các ý tưởng hoặc phương pháp mới để cải thiện.

The process of developing new ideas or methods for improvement.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Forward invention cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Forward invention

Không có idiom phù hợp