Anh - Việt

Bản dịch của từ Forward invention trong tiếng Việt

forward invention

Noun

forward invention (Noun)

/fˈɔɹwɚd ˌɪnvˈɛnʃən/
/fˈɔɹwɚd ˌɪnvˈɛnʃən/
AI

Nghĩa 01

Một sản phẩm, ý tưởng hoặc phương pháp mới được nghĩ ra như một giải pháp cho một vấn đề.

A new product, idea, or method conceived as a solution to a problem.

Ví dụ
Ứng dụng mới là một phát minh tiên tiến cho việc tổ chức cộng đồng.The new app is a forward invention for community organizing.
Nhiều người không hiểu phát minh tiên tiến của các công cụ mạng xã hội.Many people do not understand the forward invention of social media tools.

Nghĩa 02

Hành động tạo ra điều gì đó mới, đặc biệt trong một bối cảnh thực tiễn.

An act of creating something new, especially in a practical context.

Ví dụ
Sự sáng tạo mới về mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp toàn cầu.The forward invention of social media changed how we communicate globally.
Không có sự sáng tạo mới nào trong các hoạt động cộng đồng truyền thống hiện nay.There is no forward invention in traditional community activities today.

Nghĩa 03

Quá trình phát triển các ý tưởng hoặc phương pháp mới để cải thiện.

The process of developing new ideas or methods for improvement.

Ví dụ
Cộng đồng khuyến khích sáng tạo để giải quyết vấn đề địa phương hiệu quả.The community encourages forward invention to solve local problems effectively.
Nhiều người tin rằng sáng tạo là không cần thiết trong các nền văn hóa truyền thống.Many believe forward invention is not necessary in traditional cultures.