Bản dịch của từ Forward invention trong tiếng Việt
Forward invention
Noun [U/C]

Forward invention (Noun)
fˈɔɹwɚd ˌɪnvˈɛnʃən
fˈɔɹwɚd ˌɪnvˈɛnʃən
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Quá trình phát triển các ý tưởng hoặc phương pháp mới để cải thiện.
The process of developing new ideas or methods for improvement.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Forward invention
Không có idiom phù hợp