Bản dịch của từ Forward-thinking linguist trong tiếng Việt

Forward-thinking linguist

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forward-thinking linguist(Adjective)

fˈɔːwədθˌɪŋkɪŋ lˈɪŋɡwɪst
ˈfɔrˈwɔrdˈθɪŋkɪŋ ˈɫɪŋɡwɪst
01

Thể hiện những ý tưởng hoặc phương pháp mới theo cách sáng tạo đặc biệt

Showing new ideas or methods especially in an innovative way

Ví dụ
02

Lên kế hoạch hoặc có xu hướng lập kế hoạch cho tương lai theo hướng tiến bộ

Planning or tending to plan for the future progressive in outlook

Ví dụ