Bản dịch của từ Foundational ties trong tiếng Việt
Foundational ties
Phrase

Foundational ties(Phrase)
faʊndˈeɪʃənəl tˈaɪz
faʊnˈdeɪʃənəɫ ˈtaɪz
01
Các kết nối hoặc mối liên hệ thiết yếu giữ vai trò nền tảng cho một hệ thống hoặc tổ chức
The essential links or relationships that support a system or organization.
关乎支撑整个系统或组织的核心联系或关系。
Ví dụ
02
Các mối quan hệ cốt lõi hỗ trợ cho sự phát triển hoặc trưởng thành trong một bối cảnh nhất định
Core relationships that support development or growth in a specific context.
核心关系在特定情境中支撑着发展或增长的过程。
Ví dụ
