ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Foyer area
Sảnh chính hoặc khu vực mở trong một tòa nhà, thường dùng để chờ hoặc tụ họp.
A corridor or an open area within a building, typically used for waiting or gathering.
这是建筑物内的门厅或其他开放空间,常用作候客或聚会的地方。
Phòng chờ dành cho khán giả trong rạp hát hoặc phòng hòa nhạc
A waiting lounge for audiences in a theater or concert hall.
剧院或音乐厅中供观众等候的候场区
Lối đi nhỏ ngay bên trong cổng ra vào của một ngôi nhà hoặc tòa nhà.
An area just inside the entrance of a house or building.
房屋或建筑物入口处的门厅