Bản dịch của từ Fragile peace trong tiếng Việt

Fragile peace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fragile peace(Noun)

fɹˈædʒəl pˈis
fɹˈædʒəl pˈis
01

Một trạng thái hòa bình dễ bị làm rối hoặc phá vỡ.

A state of peacefulness that is easily disturbed or broken.

脆弱的和平 - 指一种容易被干扰或打破的平静状态

Ví dụ
02

Một sự ngừng bắn tạm thời thiếu tính ổn định.

A temporary cessation of conflict that lacks stability.

脆弱的和平 - 指缺乏稳定性的暂时性冲突中止

Ví dụ
03

Một tình huống nhạy cảm nơi hòa hợp tồn tại nhưng có nguy cơ.

A delicate situation where harmony exists but is at risk.

脆弱的和平 - 指一种微妙而不稳定的和谐状态,随时可能面临风险

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh