Anh - Việt

Bản dịch của từ Fragmentize trong tiếng Việt

fragmentize

Verb

fragmentize (Verb)

/fɹˈægmntaɪz/
/fɹˈægmntaɪz/
AI

Nghĩa 01

Làm vỡ, phá vỡ hoặc khiến vật gì đó tách thành các mảnh nhỏ hoặc các phần rời rạc.

to break or cause something to break into small or separate parts.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm phân tán sự chú ý trong các cuộc thảo luận quan trọng.Social media can fragmentize our attention during important discussions.
Các vấn đề xã hội không làm phân tán cộng đồng; chúng kết nối chúng ta.Social issues do not fragmentize our community; they unite us.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh