fragmentize
Verb
fragmentize (Verb)
/fɹˈægmntaɪz/
/fɹˈægmntaɪz/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm phân tán sự chú ý trong các cuộc thảo luận quan trọng.Social media can fragmentize our attention during important discussions.
Các vấn đề xã hội không làm phân tán cộng đồng; chúng kết nối chúng ta.Social issues do not fragmentize our community; they unite us.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fragmentize" được hiểu là quá trình chia thành nhiều phần nhỏ hoặc mảnh vỡ. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và tâm lý học, thuật ngữ này mô tả việc phân tách thông tin hoặc ý tưởng thành các đoạn ngắn hơn để dễ tiếp thu hơn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ (American English), trong khi phiên bản Anh (British English) thường sử dụng "fragment". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong ngữ cảnh, với "fragmentize" thường được áp dụng trong các lĩnh vực chuyên môn hơn.