Bản dịch của từ Fraise trong tiếng Việt
Fraise

Fraise(Noun)
Một chiếc khăn trang trí đeo ở cổ, đặc biệt là vào thời Elizabeth.
A decorative ruff worn at the neck especially in the Elizabethan era.
Một công sự với những chiếc cọc nhọn hướng ra ngoài.
A fortification with sharpened stakes projecting outwards.
(trong nấu ăn) một quả dâu tây.
In cooking a strawberry.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fraise" trong tiếng Pháp có nghĩa là "có tay nghề làm vườn" hay "một phương pháp trồng cây". Trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc làm vườn, nó chỉ đến các công cụ hoặc kỹ thuật liên quan đến việc trồng trọt. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì "fraise" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Pháp. Tuy nhiên, không có phiên bản phổ biến nào trong tiếng Anh, điều này khiến cho việc áp dụng và sử dụng từ này hạn chế trong các tài liệu nghiên cứu hoặc cuộc sống thường ngày.
Từ "fraise" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ từ La Tinh "frāxinum", có nghĩa là cây tần bì. Hình thức ban đầu của từ chỉ về một loại cây, nhưng theo thời gian, nó đã chuyển sang nghĩa "quả dâu". Sự chuyển nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa thực vật và sản phẩm của nó, khi dâu là loại quả nổi bật được biết đến rộng rãi từ vùng châu Âu. Từ "fraise" hiện nay thường chỉ đến dâu tây trong ẩm thực và nấu ăn, mang tính biểu tượng và văn hóa.
Từ "fraise" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh khác, "fraise" thường được sử dụng trong ngành nông nghiệp hoặc ẩm thực, chỉ về loại cây dâu tây hoặc làm bánh, nơi dâu tây là nguyên liệu chủ yếu. Sự xuất hiện của từ này thường liên quan đến các chủ đề về thực phẩm, sức khỏe hoặc văn hóa ẩm thực.
Họ từ
Từ "fraise" trong tiếng Pháp có nghĩa là "có tay nghề làm vườn" hay "một phương pháp trồng cây". Trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc làm vườn, nó chỉ đến các công cụ hoặc kỹ thuật liên quan đến việc trồng trọt. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì "fraise" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Pháp. Tuy nhiên, không có phiên bản phổ biến nào trong tiếng Anh, điều này khiến cho việc áp dụng và sử dụng từ này hạn chế trong các tài liệu nghiên cứu hoặc cuộc sống thường ngày.
Từ "fraise" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ từ La Tinh "frāxinum", có nghĩa là cây tần bì. Hình thức ban đầu của từ chỉ về một loại cây, nhưng theo thời gian, nó đã chuyển sang nghĩa "quả dâu". Sự chuyển nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa thực vật và sản phẩm của nó, khi dâu là loại quả nổi bật được biết đến rộng rãi từ vùng châu Âu. Từ "fraise" hiện nay thường chỉ đến dâu tây trong ẩm thực và nấu ăn, mang tính biểu tượng và văn hóa.
Từ "fraise" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh khác, "fraise" thường được sử dụng trong ngành nông nghiệp hoặc ẩm thực, chỉ về loại cây dâu tây hoặc làm bánh, nơi dâu tây là nguyên liệu chủ yếu. Sự xuất hiện của từ này thường liên quan đến các chủ đề về thực phẩm, sức khỏe hoặc văn hóa ẩm thực.
