Bản dịch của từ Free admission trong tiếng Việt

Free admission

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free admission(Phrase)

fɹi ædmˈɪʃn
fɹi ædmˈɪʃn
01

Cho phép ai đó vào một nơi, đi phương tiện hoặc tham gia hoạt động mà không phải trả tiền; được vào/được tham gia miễn phí.

Allowing someone to enter a place travel on a vehicle or take part in an activity without having to pay.

免费入场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh