Bản dịch của từ Free cash flow trong tiếng Việt

Free cash flow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free cash flow(Noun)

fɹˈi kˈæʃ flˈoʊ
fɹˈi kˈæʃ flˈoʊ
01

Dòng tiền mà một công ty thu về sau khi trừ đi các khoản chi tiêu vốn.

Cash is created by a company after calculating the investment costs.

现金是由一家公司在计算投资成本之后产生的。

Ví dụ
02

Một chỉ số thể hiện hiệu quả tài chính của công ty, cho biết lượng tiền mặt sẵn sàng để phân phối cho các cổ đông của doanh nghiệp.

A company's financial performance metric shows how much cash is readily available to be distributed among all its shareholders.

衡量公司财务状况的指标,反映公司有多少现金可用于分配给所有证券持有人。

Ví dụ
03

Dòng tiền mà một công ty tạo ra từ hoạt động kinh doanh của mình, trừ đi các khoản chi tiêu cho vốn cần thiết để duy trì hoặc mở rộng tài sản của nó.

Cash generated by a company from its operating activities, minus the necessary capital expenditures to maintain or expand its asset base.

现金是公司通过经营活动所产生的资金,减去维持或扩大其资产基础所必需的资本支出。

Ví dụ