Bản dịch của từ Freeze account trong tiếng Việt

Freeze account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freeze account(Phrase)

frˈiːz ɐkˈaʊnt
ˈfriz ˈeɪˈkaʊnt
01

Tạm ngưng hoạt động của một tài khoản thường vì lý do an ninh

To suspend the activity of an account typically for security reasons

Ví dụ
02

Ngừng hoặc ngăn chặn việc chuyển tiền trong một tài khoản

To stop or prevent the movement of funds in an account

Ví dụ
03

Tạm thời vô hiệu hóa quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng, ngăn chặn mọi giao dịch

To temporarily disable access to a bank account preventing any transactions

Ví dụ