ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
French pastry
Bất kỳ loại bánh ngọt hoặc mặn nào được làm từ bột bánh, thường có lớp hoặc được nhồi nhân.
Any of various sweet or savory baked goods made with pastry dough often layered or filled
Một món ăn được làm từ hỗn hợp bột, nước và chất béo, thường được cho thêm đường và nướng.
An item of food made from a mixture of flour water and fat usually sweetened and baked
Một loại bánh pastry mỏng nhẹ, có nguồn gốc từ Pháp, thường được sử dụng trong các món tráng miệng và bánh ngọt.
A type of light flaky pastry originating from France often used in desserts and pastries