Bản dịch của từ French pastry trong tiếng Việt

French pastry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

French pastry(Noun)

frˈɛntʃ pˈɑːstri
ˈfrɛntʃ ˈpæstri
01

Bất kỳ loại bánh nướng nào, ngọt hoặc mặn, làm từ bột pastry thường được xếp lớp hoặc nhồi nhân.

Any kind of sweet or savory pastry made from dough, usually featuring a crust or filled with ingredients.

任何甜点或咸点都是用面粉制成的,通常带有一层或者夹心。

Ví dụ
02

Một món ăn làm từ hỗn hợp bột, nước và mỡ, thường có vị ngọt và nướng.

A dish made from a mixture of flour, water, and fat, usually added with sugar and baked.

这是一种由面粉、水和脂肪混合而成的食品,通常会加入糖,然后进行烘烤。

Ví dụ
03

Một loại bánh ngọt nhẹ, xốp, bắt nguồn từ Pháp, thường dùng trong các món tráng miệng và bánh pastry.

This is a type of thin, light pastry with French origins, commonly used in desserts and sweet treats.

这种轻薄酥脆的糕点来自法国,常用于甜点和甜食中。

Ví dụ