Bản dịch của từ French provincial trong tiếng Việt

French provincial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

French provincial (Adjective)

fɹˈɛntʃ pɹəvˈɪnʃəl
fɹˈɛntʃ pɹəvˈɪnʃəl
01

Liên quan đến tỉnh của pháp

Relating to the province of france

Ví dụ

Many French provincial towns celebrate their culture through local festivals.

Nhiều thị trấn tỉnh Pháp tổ chức lễ hội để tôn vinh văn hóa địa phương.

French provincial architecture does not dominate the urban landscape in Paris.

Kiến trúc tỉnh Pháp không chiếm ưu thế trong cảnh quan đô thị Paris.

Do French provincial communities maintain their traditions in modern society?

Các cộng đồng tỉnh Pháp có giữ gìn truyền thống trong xã hội hiện đại không?

02

Đặc trưng của phong cách trang trí của các tỉnh pháp, đặc biệt là vào thế kỷ 17

Characteristic of the decorative style of provincial france, especially in the 17th century

Ví dụ

The French provincial style enhances the charm of rural homes.

Phong cách Pháp tỉnh làm tăng sức hấp dẫn của những ngôi nhà nông thôn.

Many people do not like the French provincial design in urban areas.

Nhiều người không thích thiết kế Pháp tỉnh ở khu vực đô thị.

Is the French provincial style popular among young designers today?

Phong cách Pháp tỉnh có phổ biến trong số các nhà thiết kế trẻ hôm nay không?

03

Theo phong cách mộc mạc hoặc đơn giản gợi nhớ đến cuộc sống nông thôn

In a rustic or simple style that suggests rural life

Ví dụ

The French provincial style is popular in many rural communities today.

Phong cách Pháp tỉnh lẻ rất phổ biến ở nhiều cộng đồng nông thôn hôm nay.

Many people do not prefer French provincial decor for urban apartments.

Nhiều người không thích trang trí kiểu Pháp tỉnh lẻ cho căn hộ đô thị.

Is the French provincial style suitable for modern social gatherings?

Phong cách Pháp tỉnh lẻ có phù hợp cho các buổi gặp gỡ xã hội hiện đại không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/french provincial/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with French provincial

Không có idiom phù hợp