Bản dịch của từ French provincial trong tiếng Việt

French provincial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

French provincial(Adjective)

fɹˈɛntʃ pɹəvˈɪnʃəl
fɹˈɛntʃ pɹəvˈɪnʃəl
01

Liên quan đến tỉnh của Pháp

Related to a province in France

与法国某省相关的

Ví dụ
02

Đặc điểm của phong cách trang trí của tỉnh thành Pháp, đặc biệt là vào thế kỷ 17

The characteristic of the decorative style of the French provinces, especially in the 17th century.

这是关于法国各省装饰风格的特色,尤其是在17世纪期间的特点。

Ví dụ
03

Theo phong cách mộc mạc hoặc giản dị gợi nhắc cuộc sống nông thôn

In a rustic or simple style that evokes rural life

以质朴或简约的风格,唤起人们对乡村生活的回忆。

Ví dụ