Bản dịch của từ Frequent complaining trong tiếng Việt

Frequent complaining

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frequent complaining(Noun)

frˈiːkwənt kəmplˈeɪnɪŋ
ˈfrikwənt ˈkəmˈpɫeɪnɪŋ
01

Một cách diễn đạt lặp đi lặp lại về nỗi buồn hoặc sự không hài lòng.

A repeated expression of sorrow or displeasure

Ví dụ
02

Hành động thường xuyên bày tỏ sự không hài lòng hoặc khó chịu về điều gì đó.

The act of expressing dissatisfaction or annoyance about something regularly

Ví dụ
03

Một biểu hiện thường thấy hoặc thói quen khi bày tỏ sự bất mãn.

A common or habitual expression of grievances

Ví dụ