fresh produce
Noun
fresh produce (Noun)
/fɹˈɛʃ pɹˈoʊdus/
/fɹˈɛʃ pɹˈoʊdus/
AI
Ví dụ
Những người nông dân bán sản phẩm tươi sống tại chợ địa phương mỗi sáng thứ Bảy.Farmers sell fresh produce at the local market every Saturday morning.
Nhiều người không còn mua sản phẩm tươi sống từ cửa hàng tạp hóa nữa.Many people do not buy fresh produce from grocery stores anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chợ nông sản bán thực phẩm tươi mỗi thứ Bảy ở trung tâm Seattle.Farmers' markets sell fresh produce every Saturday in downtown Seattle.
Cửa hàng tạp hóa không phải lúc nào cũng có thực phẩm tươi quanh năm.Grocery stores do not always offer fresh produce year-round.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chợ nông sản bán thực phẩm tươi mỗi thứ Bảy tại Chicago.Farmers' markets sell fresh produce every Saturday in downtown Chicago.
Siêu thị không phải lúc nào cũng có thực phẩm tươi vào mùa đông.Supermarkets do not always offer fresh produce during the winter months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Các sản phẩm tươi sống" (fresh produce) chỉ các loại thực phẩm chưa qua chế biến, bao gồm rau quả, thịt, cá và sữa, thường được tiêu thụ ngay sau khi thu hoạch hoặc sản xuất. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phạm và cách sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "produce" như một danh từ, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng liên từ "fresh produce" một cách phổ biến hơn.