Bản dịch của từ Freshman trong tiếng Việt

Freshman

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freshman(Noun Countable)

frˈɛʃmən
ˈfrɛʃmən
01

Một học sinh năm nhất trung học hoặc đại học

A student in the first year of high school or college

一名高一或大一的学生

Ví dụ
02

Một người mới đến một hoạt động hoặc địa điểm cụ thể

Someone who is new to a particular activity or place

刚开始接触某项活动或者刚到一个地方的人

Ví dụ