Bản dịch của từ Frizzle trong tiếng Việt

Frizzle

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frizzle(Verb)

fɹˈɪzl
fɹˈɪzl
01

Làm cho tóc xoăn chặt; uốn tóc thành những lọn nhỏ và rậm.

Form hair into tight curls.

把头发弄成紧密的卷曲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chiên hoặc nướng (thức ăn) tạo ra tiếng xèo xèo; làm chín bằng cách rán trên chảo nóng hoặc nướng trên lửa sao cho phát ra âm thanh rít.

Fry or grill with a sizzling noise.

发出滋滋声的煎或烤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Frizzle(Noun)

fɹˈɪzl
fɹˈɪzl
01

Âm thanh hoặc hành động của việc chiên rán (tiếng xèo xèo khi dầu nóng gặp thực phẩm).

The sound or act of frying.

油炸的声音或动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lọn tóc xoăn nhỏ, xoắn chặt và có kích thước tương đối ngắn—tương tự như lọn tóc quăn hoặc lọn tóc xù.

A tight curl in hair.

紧卷的头发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ