Bản dịch của từ Frog eggs trong tiếng Việt
Frog eggs
Noun [U/C]

Frog eggs(Noun)
frˈɒɡ ˈɛɡz
ˈfrɑɡ ˈɛɡz
Ví dụ
02
Giai đoạn phát triển sớm của ếch trước khi chúng trở thành nòng nọc.
The early developmental stage of frogs before they develop into tadpoles
Ví dụ
