Bản dịch của từ Frog eggs trong tiếng Việt

Frog eggs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frog eggs(Noun)

frˈɒɡ ˈɛɡz
ˈfrɑɡ ˈɛɡz
01

Trứng của ếch thường được tìm thấy trong các búi ở dưới nước.

The eggs laid by frogs usually found in clusters in water

Ví dụ
02

Giai đoạn phát triển sớm của ếch trước khi chúng trở thành nòng nọc.

The early developmental stage of frogs before they develop into tadpoles

Ví dụ
03

Một nguồn thức ăn cho nhiều sinh vật thủy sinh khác nhau

A source of food for various aquatic organisms

Ví dụ