Bản dịch của từ Front seat trong tiếng Việt

Front seat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Front seat(Noun)

frˈʌnt sˈiːt
ˈfrənt ˈsit
01

Ghế ngồi ở phía trước của phương tiện, bên cạnh người lái.

The seat located at the front of a vehicle next to the driver

Ví dụ
02

Khu vực trong một lớp học hoặc khán phòng nơi hàng ghế đầu tiên được đặt.

The area in a classroom or auditorium where the first row of seats is located

Ví dụ
03

Một vị trí hoặc chỗ ưu tiên trong một tình huống

A preferred position or place in a situation

Ví dụ