Bản dịch của từ Frozen composition trong tiếng Việt

Frozen composition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frozen composition(Noun)

frˈəʊzən kˌɒmpəzˈɪʃən
ˈfroʊzən ˌkɑmpəˈzɪʃən
01

Một trạng thái hoặc phẩm chất của sự đông lạnh, đặc biệt liên quan đến việc bảo quản các món đồ ở nhiệt độ thấp.

A state or quality of being frozen especially relating to the preservation of items at low temperatures

Ví dụ
02

Hình thức vật lý được đông đặc qua quá trình đông lạnh.

The physical form that is solidified through freezing

Ví dụ
03

Một hỗn hợp hoặc sự kết hợp đã được đông cứng lại bằng cách đông lạnh.

A mixture or combination that has been solidified by freezing

Ví dụ