Bản dịch của từ Frozen composition trong tiếng Việt
Frozen composition
Noun [U/C]

Frozen composition(Noun)
frˈəʊzən kˌɒmpəzˈɪʃən
ˈfroʊzən ˌkɑmpəˈzɪʃən
01
Một trạng thái hoặc phẩm chất của sự đông lạnh, đặc biệt liên quan đến việc bảo quản các món đồ ở nhiệt độ thấp.
A state or quality of being frozen especially relating to the preservation of items at low temperatures
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hỗn hợp hoặc sự kết hợp đã được đông cứng lại bằng cách đông lạnh.
A mixture or combination that has been solidified by freezing
Ví dụ
