ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Full containerload
Thường được viết tắt là FCL trong ngành vận tải.
Often abbreviated as FCL in the shipping industry.
Thuật ngữ vận chuyển chỉ việc vận chuyển hàng hóa đủ cho một container hàng.
A shipping term referring to the shipment of goods that fill an entire cargo container.
Phương thức vận chuyển tiết kiệm chi phí cho khối lượng lớn hàng hóa, trái ngược với vận chuyển dưới trọng tải container.
A cost-effective method of shipping for large quantities of goods, as opposed to less-than-container load (LCL).