Bản dịch của từ Full containerload trong tiếng Việt

Full containerload

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full containerload(Noun)

fˈʊl kəntənˈɔɹləd
fˈʊl kəntənˈɔɹləd
01

Thường được viết tắt là FCL trong ngành vận tải.

Often abbreviated as FCL in the shipping industry.

Ví dụ
02

Thuật ngữ vận chuyển chỉ việc vận chuyển hàng hóa đủ cho một container hàng.

A shipping term referring to the shipment of goods that fill an entire cargo container.

Ví dụ
03

Phương thức vận chuyển tiết kiệm chi phí cho khối lượng lớn hàng hóa, trái ngược với vận chuyển dưới trọng tải container.

A cost-effective method of shipping for large quantities of goods, as opposed to less-than-container load (LCL).

Ví dụ