full nelson
Noun
full nelson (Noun)
/fʊl nˈɛlsn/
/fʊl nˈɛlsn/
AI
Ví dụ
Đô vật đã áp dụng một full nelson trong trận vô địch thứ Bảy vừa qua.The wrestler applied a full nelson during the championship match last Saturday.
Nhiều người không hiểu cách thức hoạt động của một full nelson trong đô vật.Many people do not understand how a full nelson works in wrestling.
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bị kẹt trong tình huống khó khăn trong suy thoái kinh tế như năm 2008.Many people feel a full nelson during economic downturns like 2008.
Cô ấy không bị kẹt trong tình huống khó khăn; cô ấy có những người bạn hỗ trợ.She is not in a full nelson; she has supportive friends.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Full Nelson là một thuật ngữ trong đấu vật, chỉ một đòn khóa cơ thể đối thủ bằng cách đặt cả hai cánh tay xung quanh cổ họng của họ và giữ chặt phía sau đầu. Đòn này thường được sử dụng để kiểm soát hoặc làm mất khả năng di chuyển của đối thủ. Trong tiếng Anh Mỹ, khái niệm này thường xuất hiện trong môn thể thao đấu vật và một số hình thức giải trí thể thao, trong khi ở tiếng Anh Anh, việc sử dụng thuật ngữ này cũng như trong bối cảnh văn hóa thể thao tương tự.