Bản dịch của từ Full tuition trong tiếng Việt

Full tuition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full tuition(Noun)

fˈʊl tjˈuːɪʃən
ˈfʊɫ ˈtuɪʃən
01

Tổng số tiền mà các trường cao đẳng hoặc đại học thu phí cho việc giảng dạy.

The total amount payable for attending a college or university.

在一所专科或大学就读所需支付的总学费。

Ví dụ
02

Yêu cầu thanh toán đầy đủ cho dịch vụ giáo dục

Full payment is required for educational services.

需要全额支付教育服务的费用

Ví dụ
03

Hỗ trợ tài chính bao gồm toàn bộ chi phí học phí tại một cơ sở giáo dục

Financial support covers the entire cost of the course at a single educational institution.

涵盖教育机构所有课程费用的经济援助

Ví dụ