Bản dịch của từ Fun journey trong tiếng Việt

Fun journey

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fun journey(Phrase)

fˈʌn dʒˈɜːni
ˈfən ˈdʒɝni
01

Một chuyến đi thú vị và bổ ích

A trip that is enjoyable and fulfilling

Ví dụ
02

Một cuộc phiêu lưu hoặc chuyến đi thú vị

An enjoyable adventure or excursion

Ví dụ
03

Một trải nghiệm thú vị hoặc đầy hứng khởi, đặc biệt là những trải nghiệm liên quan đến du lịch hoặc khám phá.

A pleasurable or enjoyable experience especially one that involves travel or exploration

Ví dụ