Bản dịch của từ Function space trong tiếng Việt

Function space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Function space(Noun)

fˈʌŋkʃn speɪs
fˈʌŋkʃn speɪs
01

Một tập hợp các hàm số có thể được coi là các điểm trong một không gian, thường được sử dụng trong phân tích hàm.

A set of functions that can be treated as points in a space, often used in functional analysis.

Ví dụ
02

Một khái niệm toán học biểu diễn tập hợp tất cả các hàm số đáp ứng các tiêu chí hoặc điều kiện nhất định.

A mathematical concept representing the collection of all functions that meet certain criteria or conditions.

Ví dụ
03

Một khung để thảo luận về các thuộc tính và hành vi của các hàm số trong các bối cảnh toán học khác nhau.

A framework to discuss properties and behaviors of functions in various mathematical settings.

Ví dụ