Bản dịch của từ Functional skill trong tiếng Việt

Functional skill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Functional skill(Noun)

fˈʌŋkʃənəl skˈɪl
fˈʌŋkʃənəl skˈɪl
01

Một kỹ năng thực tế và hữu ích trong cuộc sống hàng ngày hoặc các công việc cụ thể.

This is a practical skill that can be useful in everyday life or for specific tasks.

在日常生活或特定任务中实用且有用的技能。

Ví dụ
02

Khả năng thực hiện các công việc thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày hoặc các hoạt động đặc thù.

The ability to perform necessary daily tasks or specific activities.

完成日常生活或特定活动所必需的任务的能力。

Ví dụ
03

Những kỹ năng giúp cá nhân xử lý các tình huống hàng ngày một cách hiệu quả.

The ability to help individuals manage everyday situations effectively.

帮助个人有效应对日常事务的能力

Ví dụ