Bản dịch của từ Funny paper trong tiếng Việt

Funny paper

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funny paper(Idiom)

01

Một từ dùng để chỉ những thứ không nghiêm trọng hoặc chỉ để giải trí.

A term that refers to something not serious or meant for entertainment.

这是用来指代不太严肃或娱乐性质的内容的术语。

Ví dụ
02

Thuật ngữ vui nhộn dùng để chỉ một loại hình viết hoặc nội dung không chính thức.

A playful term for a type of informal writing or content.

一种用来描述非正式写作或内容的俏皮说法。

Ví dụ
03

Một ấn phẩm hoặc tài liệu mang tính hài hước.

A humorous publication or document.

一本幽默的出版物或文件。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh