Anh - Việt

Bản dịch của từ Funny paper trong tiếng Việt

funny paper

Idiom

funny paper (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ chỉ điều gì đó không nghiêm trọng hoặc nhằm mục đích giải trí.

A term indicating something that is not serious or is meant for entertainment.

Ví dụ
Giấy hài hước của diễn viên hài khiến mọi người cười trong sự kiện xã hội.The comedian's funny paper made everyone laugh during the social event.
Bài thuyết trình không nghiêm túc; nó chỉ là giấy hài hước.The presentation was not serious; it was just funny paper.

Nghĩa 02

Một thuật ngữ vui tươi cho một loại văn bản hoặc nội dung không chính thức.

A playful term for a type of informal writing or content.

Ví dụ
Tôi đã viết một bài viết vui về những trò ngớ ngẩn của mèo tôi.I wrote a funny paper about my cat's silly antics.
Cô ấy không thích đọc những bài viết vui về các vấn đề xã hội.She doesn't enjoy reading funny papers on social issues.

Nghĩa 03

Một ấn phẩm hoặc tài liệu hài hước.

A humorous publication or document.

Ví dụ
Tờ giấy hài hước đã làm mọi người cười trong sự kiện xã hội tuần trước.The funny paper made everyone laugh during the social event last week.
Tôi không thấy tờ giấy hài hước thú vị; nó quá ngớ ngẩn với tôi.I don't find the funny paper amusing; it's too silly for me.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh