Bản dịch của từ Furnishing milk trong tiếng Việt

Furnishing milk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furnishing milk(Noun)

fˈɜːnɪʃɪŋ mˈɪlk
ˈfɝnɪʃɪŋ ˈmɪɫk
01

Hành động cung cấp hoặc trang bị đồ đạc hoặc thiết bị.

The act of providing or supplying furniture or equipment

Ví dụ
02

Đồ nội thất hoặc trang trí đặc biệt cho một căn phòng

Items of furniture or decor especially for a room

Ví dụ
03

Sữa được cung cấp cho những mục đích cụ thể như thực phẩm hoặc đồ uống.

Milk that is provided for specific purposes such as food or drink

Ví dụ