Bản dịch của từ Further out trong tiếng Việt

Further out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Further out(Phrase)

fˈɜːðɐ ˈaʊt
ˈfɝðɝ ˈaʊt
01

Ngoài những gì đã được nói hoặc đã làm

In addition to what has been said or done

Ví dụ
02

Vượt qua một mức độ hoặc giới hạn nhất định

Beyond a certain point or degree

Ví dụ
03

Ở khoảng cách lớn hơn so với một vật khác

At a greater distance than something else

Ví dụ